
1. Ổn định nhiệt độ cao tốt:độ dẫn nhiệt của vật liệu aerogel thay đổi rất ít khi nhiệt độ tăng và vẫn có thể duy trì hiệu quả cách nhiệt tuyệt vời ở nhiệt độ cao, trong khi độ dẫn nhiệt của vật liệu cách nhiệt truyền thống thay đổi lớn khi nhiệt độ tăng, dẫn đến hiệu suất cách nhiệt giảm.
2. Trọng lượng nhẹ:Bản thân aerogel là một trong những vật liệu rắn nhẹ nhất trên thế giới, sau khi được thêm vào sơn sẽ không làm tăng tải trọng nặng của vật được phủ, so với các vật liệu cách nhiệt truyền thống như len đá và các vật liệu dày đặc khác thì ưu điểm là rõ ràng, đặc biệt phù hợp với những cảnh có yêu cầu nghiêm ngặt về trọng lượng, chẳng hạn như hàng không vũ trụ, thiết bị di động, v.v.
3. Tính linh hoạt và độ bám dính tốt:Nó có tính linh hoạt và độ bám dính tuyệt vời, có thể nâng cao hiệu suất địa chấn của bề mặt vật thể được phủ. Cấu trúc aerogel xốp cũng có thể hấp thụ và phân tán năng lượng do sóng địa chấn gây ra một cách hiệu quả, giảm nguy cơ hư hỏng vật thể, trong khi các vật liệu cách nhiệt truyền thống như bông thủy tinh và bông đá thì giòn và kém linh hoạt.
4. Độ bền cao:cấu trúc mạng ba chiều nano{0}}của aerogel mang lại độ ổn định cách nhiệt tuyệt vời, tránh hiện tượng vật liệu truyền thống dễ tích tụ và biến dạng trong thời gian dài, đồng thời hiệu quả cách nhiệt giảm mạnh và chu kỳ thay thế của nó có thể đạt khoảng 20 năm, dài hơn tuổi thọ sử dụng của vật liệu cách nhiệt truyền thống khoảng 5 năm và chi phí sử dụng trong toàn bộ vòng đời thấp hơn.
Nguyên lý hoạt động
1. Ức chế sự đối lưu khí: aerogel có cấu trúc xốp cỡ nano và độ xốp của nó cực kỳ cao, lên tới 80% -99,8%. Những lỗ chân lông này cực kỳ nhỏ và kích thước lỗ chân lông trung bình thường nhỏ hơn đường đi tự do của các phân tử không khí (khoảng 70nm ở nhiệt độ và áp suất bình thường). Khi không khí bị giới hạn trong một lỗ nhỏ như vậy, chuyển động đối lưu nhiệt giữa các phân tử bị hạn chế rất nhiều và khó hình thành kênh truyền nhiệt hiệu quả, điều này ức chế quá trình truyền nhiệt đối lưu không khí và gây khó khăn cho việc truyền nhiệt qua luồng không khí.
2. Giảm sự dẫn nhiệt: bộ xương rắn của aerogel được tạo thành từ các hạt có kích thước nano{1}}kết nối với nhau, khiến đường dẫn nhiệt trong bộ xương rắn trở nên cực kỳ quanh co và dài. Đồng thời, độ dẫn nhiệt thấp của aerogel càng làm giảm tốc độ dẫn nhiệt trong vật liệu rắn. Kết quả là sự dẫn nhiệt qua bộ xương rắn giảm đi rất nhiều.
3. Chặn bức xạ nhiệt: cấu trúc xốp nano bên trong aerogel phân tán và hấp thụ bức xạ nhiệt. Khi bức xạ nhiệt đi qua aerogel, nó sẽ liên tục phản xạ và phân tán giữa thành lỗ rỗng và bộ xương rắn, do đó hướng truyền của bức xạ nhiệt liên tục thay đổi và năng lượng bị tiêu hao dần. Ngoài ra, một số thành phần của aerogel có thể có khả năng hấp thụ các bước sóng bức xạ nhiệt cụ thể, chuyển đổi năng lượng bức xạ thành các dạng năng lượng khác, do đó ngăn chặn hiệu quả sự truyền bức xạ nhiệt.
Khi aerogel được sử dụng làm lớp phủ cách nhiệt, các cơ chế cách nhiệt này phối hợp với nhau để tạo thành hàng rào cách nhiệt hiệu quả trên bề mặt vật được phủ, làm giảm đáng kể sự truyền nhiệt từ phía nhiệt độ cao sang phía nhiệt độ thấp và đạt được hiệu quả cách nhiệt tốt.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức độ cháy của sơn là bao nhiêu? Có bất kỳ thử nghiệm và chứng nhận liên quan nào không? Trong tình huống cháy thực tế có thể đạt được giới hạn chịu lửa trong bao lâu?
Chỉ số chống cháy của sản phẩm có thể đạt mức A, có chứng nhận thử nghiệm do cơ quan có thẩm quyền cấp. Trong thử nghiệm chống cháy tiêu chuẩn, nó có thể trì hoãn sự lan rộng của đám cháy một cách hiệu quả trong một khoảng thời gian nhất định, giới hạn chống cháy cụ thể thay đổi tùy theo các tiêu chuẩn thử nghiệm và độ dày lớp phủ khác nhau, trong trường hợp bình thường, độ dày cụ thể của lớp phủ có thể chịu được 1-2 giờ tác động của ngọn lửa ở nhiệt độ cao.
2. Khả năng chống chịu thời tiết của lớp phủ cách nhiệt aerogel như thế nào? Tiếp xúc lâu dài với ngoài trời, chẳng hạn như tia cực tím, mưa, môi trường xen kẽ nhiệt độ cao và thấp, hiệu suất sẽ suy giảm trong bao lâu?
Lớp phủ có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, công thức và quy trình đặc biệt giúp nó chống lại sự ăn mòn của tia cực tím và mưa một cách hiệu quả. Sau khi thử nghiệm lão hóa tăng tốc mô phỏng, trong điều kiện sử dụng ngoài trời bình thường, dự kiến sẽ xảy ra sự suy giảm hiệu suất nhẹ sau 10-15 năm và hiệu quả cách nhiệt tổng thể sẽ không bị ảnh hưởng. Tuổi thọ sử dụng thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường cụ thể.
3. Hiệu quả chống thấm nước của sản phẩm như thế nào? Nó có thể ngăn hơi nước xâm nhập và bảo vệ bên trong vật được phủ khỏi độ ẩm không?
Lớp phủ cách nhiệt aerogel có hiệu suất chống thấm nước tốt và tỷ lệ kỵ nước có thể đạt hơn 98%. Nó có thể ngăn chặn sự xâm nhập của hơi nước một cách hiệu quả và cung cấp khả năng bảo vệ độ ẩm đáng tin cậy cho các vật thể được phủ trong môi trường ẩm ướt.
4. Giá sơn cách nhiệt aerogel là bao nhiêu? Lợi thế chi phí so với vật liệu cách nhiệt truyền thống là gì?
Giá sản phẩm sẽ thay đổi tùy theo mẫu mã và số lượng cụ thể mua. Mặc dù giá mua ban đầu có thể cao hơn một số vật liệu cách nhiệt truyền thống, nhưng về lâu dài, do hiệu suất cách nhiệt tốt nên nó có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng, giảm tần suất bảo trì và thay thế thiết bị và chi phí chung thấp hơn. Ví dụ, trong việc cách nhiệt tòa nhà, chi phí tiêu thụ năng lượng có thể giảm 30%-50%.
5. Loại sơn này phù hợp với cảnh vật và bề mặt vật liệu nào? Độ bám dính với các vật liệu khác nhau như thế nào?
Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng tường ngoài, mái nhà, đường ống công nghiệp, bể chứa thiết bị, thiết bị điện tử và các lĩnh vực khác. Nó có độ bám dính tốt với kim loại, gốm, thủy tinh, bê tông, nhựa và các bề mặt vật liệu khác. Làm sạch và xử lý trước bề mặt đúng cách trước khi thi công có thể tăng cường hơn nữa độ bám dính.
6. Quá trình thi công có phức tạp không? Bạn cần đội thi công chuyên nghiệp? Những biện pháp phòng ngừa trong quá trình xây dựng là gì?
Quy trình thi công tương đối đơn giản, có thể thi công bằng cách phun, sơn cọ, sơn lăn,… Tuy không bắt buộc phải có đội ngũ thi công chuyên nghiệp nhưng hiệu quả thi công sẽ tốt hơn với những nhân sự đã qua đào tạo đơn giản. Trong quá trình thi công, cần lưu ý nhiệt độ môi trường xung quanh phải từ 5 độ C đến 40 độ C, độ ẩm không khí không được cao hơn 85% và bề mặt phủ phải sạch, khô và không có dầu.
7. Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi mẫu để thử nghiệm không? Thời gian phản hồi của bạn là bao lâu nếu cần hỗ trợ kỹ thuật?
Các mẫu thích hợp có thể được cung cấp cho thử nghiệm của bạn. Nếu bạn cần hỗ trợ kỹ thuật, chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, sau khi nhận được yêu cầu sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ và căn cứ tình hình thực tế để bố trí nhân viên kỹ thuật đến hiện trường trong thời gian sớm nhất.
Chú phổ biến: sơn cách nhiệt aerogel, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sơn cách nhiệt aerogel Trung Quốc
| Tên dự án | Sơn cách nhiệt Airgel |
| Nhiệt độ dịch vụ tối đa | 180 độ |
| Mật độ ướt của lớp phủ | 800 kg/m³ |
| Mật độ khô | 260 kg/m³ |
| Tỷ lệ co rút khối lượng | Nhỏ hơn hoặc bằng 5% |
| Độ dẫn nhiệt (ở 25 độ) | 0.035 W/(m·K) |
| Xếp hạng lửa | Lớp A2 |
| Tiêu thụ vật liệu trên mỗi mét vuông cho độ dày 10 mm | 9 kg |
| Trọng lượng bao bì thùng đơn | 16 kg |
| Đơn vị | kg/m³, kg/m³, %, W/(m·K), kg, kg |







