| Độ dẫn nhiệt (25 độ) | 0.018 - 0.057 W/m·K |
| Kiểu | cuộn hoặc chiếu |
| Phạm vi nhiệt độ | 1 - 200 độ đến 650 độ |
| tính kỵ nước | Lớn hơn hoặc bằng 99,5 |
| độ dày | 3/5/6/10mm |
| Chiều rộng | 150 cm |
| Tỉ trọng | Nhỏ hơn hoặc bằng 200 kg/m³ |
| Độ bền kéo | 800 - 1000 kPa |
| Lớp hiệu suất đốt | A |

Hiệu suất nhiệt vượt trội: Độ dẫn nhiệt của Spaceloft là một trong những vật liệu rắn có độ dẫn nhiệt thấp nhất, khiến vật liệu này có hiệu quả cao trong việc ngăn chặn sự truyền nhiệt. Nó cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn tới năm lần so với các vật liệu truyền thống như sợi thủy tinh hoặc bọt.
Mỏng và linh hoạt: Với phạm vi độ dày thường từ 5 mm đến 10 mm, Spaceloft có thể vừa với không gian chật hẹp mà không ảnh hưởng đến hiệu suất cách nhiệt. Tính linh hoạt của nó cho phép nó phù hợp với các bề mặt không đều, giúp dễ dàng lắp đặt ở những khu vực khó tiếp cận.
Nhẹ: Mặc dù có hiệu suất nhiệt cao nhưng Spaceloft vẫn cực kỳ nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể của hệ thống trong các ứng dụng đòi hỏi phải giảm thiểu khối lượng, chẳng hạn như trong ngành hàng không vũ trụ và vận tải.
Kỵ nước: Spaceloft được xử lý là kỵ nước, nghĩa là nó đẩy nước và ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm. Điều này đảm bảo hiệu suất tản nhiệt của nó không bị ảnh hưởng ngay cả trong điều kiện ẩm ướt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời hoặc công nghiệp.
Chống cháy: Spaceloft không cháy và có khả năng chống cháy tuyệt vời, bổ sung thêm một lớp an toàn cho mọi công trình lắp đặt. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ nghiêm ngặt và không tạo ra khói độc hại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Độ bền và khả năng chịu nén: Vật liệu có độ bền cao và có khả năng chịu nén. Ngay cả khi chịu áp lực, Spaceloft vẫn giữ được hình dạng và đặc tính cách nhiệt sau khi loại bỏ áp suất. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường mà ứng suất cơ học là mối lo ngại.
Xây dựng: Spaceloft được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong các tòa nhà và công trình cải tạo tiết kiệm năng lượng. Cấu hình mỏng của nó khiến nó trở nên lý tưởng để cách nhiệt tường, sàn và mái mà không làm giảm đáng kể không gian bên trong. Nó đặc biệt phổ biến trong các trang bị thêm, nơi không gian để cách nhiệt bổ sung thường bị hạn chế.
Ứng dụng công nghiệp: Spaceloft được sử dụng để cách nhiệt đường ống, van và thiết bị công nghiệp trong các lĩnh vực như dầu khí, xử lý hóa chất và sản xuất điện. Khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt trong khi vẫn duy trì đặc tính cách điện đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường khắc nghiệt.
Vận tải: Spaceloft cung cấp vật liệu cách nhiệt trong tàu hỏa, xe tải và các phương tiện khác, giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm và làm mát. Nó cũng được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải và ngoài khơi, nơi việc giảm trọng lượng và khả năng chống cháy là những yếu tố quan trọng.
Hàng không vũ trụ: Do đặc tính cách nhiệt nhẹ và hiệu suất cao, Spaceloft được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ, cung cấp khả năng bảo vệ nhiệt cho các bộ phận nhạy cảm trong tàu vũ trụ và máy bay.

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Điều gì khiến Vật liệu cách nhiệt Spaceloft trở nên lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng?
Hỏi: Vật liệu cách nhiệt Spaceloft hoạt động như thế nào trong môi trường công nghiệp như xử lý dầu khí hoặc hóa chất?
Hỏi: Vật liệu cách nhiệt Spaceloft mang lại những lợi thế gì cho các ứng dụng giao thông vận tải?
Hỏi: Tại sao Vật liệu cách nhiệt Spaceloft được ưa chuộng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ?
Hỏi: Vật liệu cách nhiệt Spaceloft góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong các tòa nhà như thế nào?
Hỏi: Lợi ích của việc sử dụng Spaceloft trong các ứng dụng hàng hải và ngoài khơi là gì?
Chú phổ biến: chăn aerogel cách nhiệt, nhà sản xuất chăn aerogel cách nhiệt Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà máy







